Tính năng
| Mạch điện | SPST |
| Dòng điện định mức | 25 mA |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng |
| Số bit tiếp điểm | 3 |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Loại tác độn | Slide |
| Kiểu đóng gói | DIP |
| Nhiệt độ max | +85°C |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Điện áp phá hủy | 500V dc |
| Điện áp định mức | 24V dc |

| Mạch điện | SPST |
| Dòng điện định mức | 25 mA |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng |
| Số bit tiếp điểm | 3 |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Loại tác độn | Slide |
| Kiểu đóng gói | DIP |
| Nhiệt độ max | +85°C |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Điện áp phá hủy | 500V dc |
| Điện áp định mức | 24V dc |

| Mạch điện | SPST |
| Dòng điện định mức | 25 mA |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng |
| Số bit tiếp điểm | 3 |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Loại tác độn | Slide |
| Kiểu đóng gói | DIP |
| Nhiệt độ max | +85°C |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Điện áp phá hủy | 500V dc |
| Điện áp định mức | 24V dc |

Reviews
There are no reviews yet.