Tính năng
| Điện dung | 300 pF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Đóng gói | 0805 (2012M) |
| Kiểu chân | Dán bề mặt |
| Sai số | ±10 % |
| Kích thước | 2 x 1.25 x 0.95 mm |
| Dài | 2 mm |
| Rộng | 1.25 mm |
| Cao | 0.95 mm |
| Nhiệt độ max | +125 °C |
| Nhiệt độ min | -55 °C |
| Cách gắn mạch | Hàn |
| Điện dung | 300 pF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Đóng gói | 0805 (2012M) |
| Kiểu chân | Dán bề mặt |
| Sai số | ±10 % |
| Kích thước | 2 x 1.25 x 0.95 mm |
| Dài | 2 mm |
| Rộng | 1.25 mm |
| Cao | 0.95 mm |
| Nhiệt độ max | +125 °C |
| Nhiệt độ min | -55 °C |
| Cách gắn mạch | Hàn |
| Điện dung | 300 pF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Đóng gói | 0805 (2012M) |
| Kiểu chân | Dán bề mặt |
| Sai số | ±10 % |
| Kích thước | 2 x 1.25 x 0.95 mm |
| Dài | 2 mm |
| Rộng | 1.25 mm |
| Cao | 0.95 mm |
| Nhiệt độ max | +125 °C |
| Nhiệt độ min | -55 °C |
| Cách gắn mạch | Hàn |
Reviews
There are no reviews yet.