Tính năng
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 25 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 10 x 17mm |
| Dài | 17mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 10mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 0.82A |
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 25 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 10 x 17mm |
| Dài | 17mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 10mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 0.82A |
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 25 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 10 x 17mm |
| Dài | 17mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 10mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 0.82A |
Reviews
There are no reviews yet.