Tính năng
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 13 x 25mm |
| Dài | 25mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 13mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 1.2A |
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 13 x 25mm |
| Dài | 25mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 13mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 1.2A |
| Điện dung | 1000 uF |
| Điện áp | 50 V dc |
| Kiểu chân | Xuyên lỗ |
| Công nghệ | Tụ hóa |
| Kích thước (DxL) | 13 x 25mm |
| Dài | 25mm |
| Nhiệt độ min | -40°C |
| Đường kính | 13mm |
| Nhiệt độ max | +105°C |
| Tuổi thọ | 2000h |
| Khoảng cách chân | 5mm |
| Sai số | ±20% |
| Dòng điện gợn | 1.2A |
Reviews
There are no reviews yet.